Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plastic

plastic

/ˈplæs.tɪk/
nhựa

This cup is made of plastic.

Cái cốc này làm bằng nhựa.


chung

vật liệu tổng hợp nhân tạo, dẻo, dễ uốn, thường dùng trong sản xuất đồ dùng

Plastic bottles are widely used for storing water.

Chai nhựa được sử dụng rộng rãi để đựng nước.

Từ 'nhựa' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ vật liệu nhựa tổng hợp, không phải nhựa tự nhiên như nhựa cây.

chung

tính từ: dẻo, dễ uốn, có thể thay đổi hình dạng

The material is soft and plastic.

Vật liệu này mềm và dẻo.

Cụm từ kết hợp

plastic surgeryphẫu thuật thẩm mỹplastic bagtúi nhựaplastic wrapmàng bọc thực phẩmplastic surgeryphẫu thuật thẩm mỹplastic containerhộp nhựa

Từ đồng nghĩa

polymersynthetic material

Từ trái nghĩa

woodglassmetal

Mẹo hay

Phân biệt 'nhựa' và 'chất dẻo'

Trong tiếng Việt, 'nhựa' thường được dùng rộng rãi hơn cho vật liệu nhựa tổng hợp, trong khi 'chất dẻo' là thuật ngữ khoa học chính xác hơn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'nhựa' cho cả hai trường hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nhựa' trong ngữ cảnh môi trường

Khi nói về ô nhiễm nhựa, nên dùng 'rác thải nhựa' (plastic waste) thay vì 'chất thải nhựa' để phù hợp với cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plastic', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plastikos' nghĩa là 'có thể uốn nắn', từ 'plassein' nghĩa là 'đúc, nặn'. Thuật ngữ này được sử dụng trong khoa học vật liệu từ thế kỷ 17, nhưng nghĩa hiện đại về vật liệu tổng hợp xuất hiện vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nhựa' trong tiếng Việt chủ yếu dùng để chỉ vật liệu nhựa tổng hợp. Trong ngữ cảnh y học, 'plastic' có thể được dịch là 'tạo hình' (như trong 'plastic surgery' = phẫu thuật tạo hình).

Phân tích từ

plastic
vật liệu tổng hợp nhân tạo
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.