Looking up...
Máy bay, phương tiện bay có cánh được sử dụng để vận chuyển người và hàng hóa.
The plane took off at 8 AM.
Máy bay cất cánh lúc 8 giờ sáng.
She works as a flight attendant on commercial planes.
Cô ấy làm việc như một phi công trên máy bay thương mại.
Từ này thường được sử dụng để chỉ máy bay có động cơ và cánh, không phải máy bay trinh thám hoặc máy bay chiến đấu.
Mặt phẳng, một khái niệm trong toán học và vật lý.
The equation represents a plane in three-dimensional space.
Phương trình này đại diện cho một mặt phẳng trong không gian ba chiều.
Trong toán học, 'plane' có thể đề cập đến mặt phẳng trong không gian ba chiều.
Lưu ý rằng 'plane' có thể có nghĩa là máy bay hoặc mặt phẳng, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.
Khi đọc hoặc nghe từ 'plane', hãy xem xét ngữ cảnh để xác định nó có nghĩa là máy bay hay mặt phẳng.
Từ gốc Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng', ban đầu được sử dụng để chỉ mặt phẳng trong toán học trước khi được áp dụng cho máy bay.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'plane' thường được sử dụng thay cho 'airplane', trong khi ở Anh, 'aeroplane' là từ phổ biến hơn.