plan ahead
/plæn əˈhɛd/Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước cho tương lai để tránh những vấn đề hoặc bất ngờ.
We need to plan ahead for the upcoming project to ensure everything goes smoothly.
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho dự án sắp tới để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Financial planning ahead can help you avoid debt.
Lên kế hoạch tài chính trước có thể giúp bạn tránh nợ nần.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tổ chức, tài chính hoặc quản lý thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tổ chức
Câu từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức hoặc quản lý thời gian.
⚡Quy tắc vàng
Kế hoạch trước
Lên kế hoạch trước có thể giúp bạn tránh những vấn đề không mong muốn trong tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Câu từ tiếng Anh được hình thành từ hai từ 'plan' (kế hoạch) và 'ahead' (trước), nghĩa là lên kế hoạch trước.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức hoặc chuẩn bị trước để tránh những vấn đề trong tương lai.