plant-eating

/plænt ˈiːtɪŋ/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Chỉ động vật ăn thực vật như cỏ, lá, hoa, trái cây.

Many herbivores are plant-eating animals.

Nhiều loài ăn thực vật là động vật thực vật ăn.

💡

Thường dùng để mô tả chế độ ăn uống của động vật.

Cụm từ kết hợp

plant-eating animalđộng vật thực vật ăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả động vật ăn thực vật, không dùng cho thực vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'plant' (thực vật) và 'eating' (ăn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học và sinh thái học.

Phân tích từ

plant
thực vật
root
+
eating
ăn
root
Từ Điển Anh Việt