planning

/ˈplænɪŋ/
nounTrung cấp sự lên kế hoạch
chung

Sự chuẩn bị và tổ chức các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án.

The company is doing long-term planning for its expansion.

Công ty đang lên kế hoạch dài hạn cho việc mở rộng.

💡

Thường liên quan đến việc phân tích, dự báo và tổ chức tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

business planningkế hoạch kinh doanhfinancial planningkế hoạch tài chínhurban planningquản lý đô thị

Cụm từ liên quan

plan aheadcụm từ
lên kế hoạch trước
plan Bcụm từ
kế hoạch dự phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'planning' chính xác

Giống như 'planning' trong tiếng Anh, từ này thường liên quan đến việc tổ chức và dự báo. Trong tiếng Việt, 'sự lên kế hoạch' là cách dịch phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Kết hợp với các từ khác

'Planning' thường kết hợp với các từ như 'business', 'financial', hoặc 'urban' để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'plan' (kế hoạch) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, xây dựng, và quản lý dự án.

Phân tích từ

plan
kế hoạch
root
+
-ing
đang làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt