persistent

/pərˈsɪstənt/
kiên trì

She was persistent in her efforts to learn Vietnamese.

Cô ấy kiên trì trong nỗ lực học tiếng Việt của mình.


chung

Tính chất tiếp tục hoặc duy trì một hành động hoặc sự cố gắng bất chấp những trở ngại.

Despite the difficulties, he remained persistent in his studies.

Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì trong việc học tập của mình.

Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

persistent effortnỗ lực kiên trìpersistent problemvấn đề lâu dàipersistent attitudethái độ kiên trì

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'persistent' thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự kiên trì và quyết tâm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'persistere' (tiếp tục, duy trì).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được một mục tiêu.

Từ Điển Anh Việt