Looking up...
She is a kind and generous person.
Cô ấy là một người tốt bụng và hào phóng.
Một con người, một cá thể thuộc loài người.
Every person has unique talents.
Mỗi người đều có những tài năng riêng.
Từ này thường dùng để chỉ một cá thể con người, không phân biệt giới tính.
Một cá nhân, một người có tính cách hoặc đặc điểm riêng biệt.
He is a very private person.
Anh ấy là một người rất kín tiếng.
Dùng để mô tả tính cách hoặc cách cư xử của một người.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'person' thường được sử dụng thay cho 'man' để tránh phân biệt giới tính, ví dụ: 'A person should be treated with respect' thay cho 'A man should be treated with respect'.
Từ 'person' thường được sử dụng để tránh phân biệt giới tính, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc văn hóa.
Từ gốc Latin 'persona' có nghĩa là 'nhân vật' hoặc 'vai diễn'.
Từ 'person' thường dùng để chỉ một cá thể con người, không phân biệt giới tính. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng thay cho 'man' khi muốn tránh phân biệt giới tính.