person
/ˈpɜːrsən/Một con người, một cá thể thuộc loài người.
Every person has unique talents.
Mỗi người đều có những tài năng riêng.
Từ này thường dùng để chỉ một cá thể con người, không phân biệt giới tính.
Một cá nhân, một người có tính cách hoặc đặc điểm riêng biệt.
He is a very private person.
Anh ấy là một người rất kín tiếng.
Dùng để mô tả tính cách hoặc cách cư xử của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'person' thay cho 'man'
Trong tiếng Anh hiện đại, 'person' thường được sử dụng thay cho 'man' để tránh phân biệt giới tính, ví dụ: 'A person should be treated with respect' thay cho 'A man should be treated with respect'.
⚡Quy tắc vàng
Không phân biệt giới tính
Từ 'person' thường được sử dụng để tránh phân biệt giới tính, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc văn hóa.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'persona' có nghĩa là 'nhân vật' hoặc 'vai diễn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'person' thường dùng để chỉ một cá thể con người, không phân biệt giới tính. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng thay cho 'man' khi muốn tránh phân biệt giới tính.