Looking up...
Có quyết tâm, kiên quyết, không chịu bỏ cuộc.
Despite the challenges, he remained determined to succeed.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn quyết tâm thành công.
Thường dùng để mô tả sự kiên định trong mục tiêu hoặc quyết tâm của một người.
Được xác định trước, cố định.
The determined route of the train was announced yesterday.
Tuyến đường cố định của chuyến tàu đã được thông báo hôm qua.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ sự cố định hoặc đã được quy định trước.
Từ 'determined' thường dùng để mô tả sự kiên định trong mục tiêu hoặc quyết tâm của một người.
Luôn dùng với động từ 'to be' hoặc 'to remain' để nhấn mạnh tính kiên định.
Từ gốc Latin 'determinare' có nghĩa là 'quyết định, xác định'.
Từ này thường dùng để mô tả sự kiên định hoặc quyết tâm của một người trong việc đạt được mục tiêu.