Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/
noun★Trung cấp— cách tính, tính cách
chung

Tính cách, cách tính của một người, bao gồm các đặc điểm, thái độ và cách cư xử của họ.

His outgoing personality makes him popular at parties.

Tính cách mở của anh ấy làm cho anh ấy rất được yêu thích tại các bữa tiệc.

She has a strong personality that commands respect.

Cô ấy có tính cách mạnh mẽ khiến mọi người tôn trọng.

💡

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân.

Cụm từ kết hợp

strong personalitytính cách mạnh mẽoutgoing personalitytính cách mởquiet personalitytính cách im lặng

Từ đồng nghĩa

charactertemperamentdisposition

Từ trái nghĩa

impersonalityfacelessness

Cụm từ liên quan

split personalitycụm từ
tính cách kép
public personalitycụm từ
người nổi tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'personality' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân. Nó cũng có thể dùng trong tâm lý học để chỉ các đặc điểm cá nhân.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'persona'

'Personality' mô tả tính cách thực sự của một người, trong khi 'persona' có thể chỉ hình ảnh công khai hoặc vai trò xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'personality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'persona' (người, nhân vật) + hậu tố '-ality' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tương tác với thế giới xung quanh và cách họ thể hiện bản thân. Nó cũng có thể dùng trong tâm lý học để chỉ các đặc điểm cá nhân.

Phân tích từ

person
người
root
+
-ality
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.