personal computer
/ˈpɜːrsənəl ˈkʌmpjʊtər/noun★Trung cấp— máy tính cá nhân
💻Công nghệ
chuyên ngành
Máy tính được thiết kế cho sử dụng cá nhân, thường có kích thước nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển.
Modern personal computers are powerful enough for gaming and video editing.
Máy tính cá nhân hiện đại mạnh mẽ đủ để chơi game và chỉnh sửa video.
💡
Thông thường được gọi tắt là PC.
Cụm từ kết hợp
desktop personal computermáy tính để bànlaptop personal computermáy tính xách tay
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng tắt
Trong tiếng Anh, 'personal computer' thường được gọi tắt là 'PC', đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'personal' (cá nhân) và 'computer' (máy tính), bắt đầu phổ biến vào những năm 1970-1980 khi máy tính trở nên nhỏ gọn và rẻ hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'personal computer' thường được gọi tắt là 'PC', đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ.
Phân tích từ
personal
cá nhân
rootcomputer
máy tính
rootTừ Điển Anh Việt