Looking up...
Giấy phép chính thức cho phép một người mang theo một vật cụ thể, thường là vũ khí hoặc vật phẩm có quy định pháp lý.
The police issued a permit to carry a concealed weapon.
Cảnh sát đã cấp một giấy phép mang theo vũ khí ẩn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến vũ khí.
Giấy phép mang theo thường liên quan đến vũ khí, nên sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Giấy phép mang theo thường được quy định bởi luật pháp địa phương và quốc gia.
Từ 'permit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permittere' (cho phép), và 'carry' có nghĩa là mang theo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến vũ khí hoặc vật phẩm có quy định pháp lý.