personal

/ˈpɜːrsənəl/
adjectiveTrung cấp cá nhân
trang trọng

liên quan đến cá nhân; thuộc về một người

She kept her personal belongings in a locker.

Cô ấy giữ đồ cá nhân trong một tủ khóa.

💡

Thường dùng để phân biệt với 'public' (công cộng).

thông thường

người cá nhân; cá nhân

Every person has the right to personal freedom.

Mỗi người đều có quyền tự do cá nhân.

💡

Dùng như danh từ khi nói về một cá nhân.

Cụm từ kết hợp

personal informationthông tin cá nhânpersonal opinioný kiến cá nhânpersonal spacekhông gian cá nhân
Từ Điển Anh Việt