personal
cá nhânThis is a personal decision.
Đây là một quyết định cá nhân.
trang trọng
liên quan đến cá nhân; thuộc về một người
She kept her personal belongings in a locker.
Cô ấy giữ đồ cá nhân trong một tủ khóa.
Thường dùng để phân biệt với 'public' (công cộng).
thông thường
người cá nhân; cá nhân
Every person has the right to personal freedom.
Mỗi người đều có quyền tự do cá nhân.
Dùng như danh từ khi nói về một cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt