outside
/ˈaʊtˌsaɪd/adverbprepositionnoun★Cơ bản
thông thường
Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc trong khu vực được bao quanh.
The children played outside all afternoon.
Các em bé chơi ngoài suốt buổi chiều.
💡
Thường dùng để chỉ không gian bên ngoài nhà hoặc khu vực được bao quanh.
trang trọng
Ngoài ra, thêm vào.
Outside of work, he enjoys hiking.
Ngoài công việc, anh ấy thích đi leo núi.
💡
Dùng để chỉ điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập.
Cụm từ kết hợp
go outsideđi ra ngoàioutside the boxngoài khungoutside ofngoài ra
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
outside the boxcụm từ
ngoài khung, sáng tạo
outside ofcụm từ
ngoài ra
💡Mẹo hay
Sử dụng 'outside' như trạng từ
Dùng 'outside' để chỉ hành động diễn ra bên ngoài, ví dụ: 'She went outside to play.' (Cô ấy đi ra ngoài để chơi.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'outside' và 'out'
'Outside' thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài, còn 'out' dùng để chỉ hành động đi ra ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'out' (ngoài) và 'side' (bên), nghĩa là 'bên ngoài'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'outside' có thể là danh từ, giới từ hoặc trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
out
ngoài
prefixside
bên
rootTừ Điển Anh Việt