Looking up...
She went outside to get some fresh air.
Cô ấy đi ra ngoài để thở không khí tươi.
Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc trong khu vực được bao quanh.
The children played outside all afternoon.
Các em bé chơi ngoài suốt buổi chiều.
Thường dùng để chỉ không gian bên ngoài nhà hoặc khu vực được bao quanh.
Ngoài ra, thêm vào.
Outside of work, he enjoys hiking.
Ngoài công việc, anh ấy thích đi leo núi.
Dùng để chỉ điều gì đó khác ngoài điều đã đề cập.
Dùng 'outside' để chỉ hành động diễn ra bên ngoài, ví dụ: 'She went outside to play.' (Cô ấy đi ra ngoài để chơi.)
'Outside' thường dùng để chỉ nơi ở bên ngoài, còn 'out' dùng để chỉ hành động đi ra ngoài.
Từ gốc tiếng Anh 'out' (ngoài) và 'side' (bên), nghĩa là 'bên ngoài'.
Từ 'outside' có thể là danh từ, giới từ hoặc trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.