optimistic

/ɒpˈtɪmɪstɪk/
lạc quan

She remained optimistic despite the challenges.

Cô ấy vẫn lạc quan bất chấp những thử thách.


chung

Tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra; có thái độ tích cực.

Despite the economic downturn, he is optimistic about the future.

Dù nền kinh tế suy thoái, anh ấy vẫn lạc quan về tương lai.

Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai (future, outlook, prospects).

Cụm từ kết hợp

optimistic aboutlạc quan vềoptimistic outlooktriển vọng lạc quanoptimistic viewquan điểm lạc quan

Mẹo hay

Phân biệt với 'hopeful'

'Optimistic' nhấn mạnh niềm tin vào kết quả tích cực, trong khi 'hopeful' chỉ đơn thuần mong muốn điều tốt đẹp xảy ra. Ví dụ: 'She is optimistic about getting the job' (tin chắc sẽ được nhận) vs. 'She is hopeful about getting the job' (hy vọng nhưng không chắc chắn).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Thường đứng trước danh từ (optimistic person) hoặc sau động từ liên kết (feel optimistic).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *optimus* (tốt nhất) + hậu tố *-isticus* (thuộc về). Ban đầu trong tiếng Pháp *optimiste* (thế kỷ 18), sau du nhập vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để miêu tả thái độ hoặc quan điểm tích cực về tương lai. Không dùng để chỉ hành động cụ thể.

Phân tích từ

optim-
tốt nhất (từ Latin optimus)
root
+
-istic
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt