Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. option

option

/ˈɒp.ʃən/
lựa chọn

You have several options to consider.

Bạn có nhiều lựa chọn để xem xét.


chung

Một trong những khả năng hoặc lựa chọn có sẵn.

The menu offers various options for dessert.

Thực đơn cung cấp nhiều lựa chọn cho món tráng miệng.

Thường được dùng để chỉ các khả năng lựa chọn trong một tình huống nhất định.

Tài chính
Tài chính

Trong tài chính, một hợp đồng cho phép người mua mua hoặc bán một tài sản với giá nhất định trong thời gian nhất định.

He bought a call option on the stock.

Anh ấy mua một quyền mua (call option) trên cổ phiếu đó.

Trong tài chính, 'option' thường liên quan đến các hợp đồng tài chính phức tạp.

Cụm từ kết hợp

have an optioncó lựa chọnconsider all optionsxem xét tất cả các lựa chọnno optionkhông có lựa chọn

Từ đồng nghĩa

choicealternativeselection

Từ trái nghĩa

obligationrequirement

Cụm từ liên quan

out of optionscụm từ
không còn lựa chọn
last optioncụm từ
lựa chọn cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng 'option' trong tài chính

Trong tài chính, 'option' thường liên quan đến các hợp đồng tài chính phức tạp, như quyền mua (call option) hoặc quyền bán (put option).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'option' và 'choice'

'Option' thường được dùng để chỉ các khả năng lựa chọn trong một tình huống nhất định, còn 'choice' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn của một cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'option' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'quyền lựa chọn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'option' thường được dùng để chỉ các khả năng lựa chọn trong một tình huống nhất định. Trong tài chính, nó có nghĩa là một loại hợp đồng tài chính.

Phân tích từ

opt
chọn
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.