option
/ˈɒp.ʃən/Một trong những khả năng hoặc lựa chọn có sẵn.
The menu offers various options for dessert.
Thực đơn cung cấp nhiều lựa chọn cho món tráng miệng.
Thường được dùng để chỉ các khả năng lựa chọn trong một tình huống nhất định.
Trong tài chính, một hợp đồng cho phép người mua mua hoặc bán một tài sản với giá nhất định trong thời gian nhất định.
He bought a call option on the stock.
Anh ấy mua một quyền mua (call option) trên cổ phiếu đó.
Trong tài chính, 'option' thường liên quan đến các hợp đồng tài chính phức tạp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'option' trong tài chính
Trong tài chính, 'option' thường liên quan đến các hợp đồng tài chính phức tạp, như quyền mua (call option) hoặc quyền bán (put option).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'option' và 'choice'
'Option' thường được dùng để chỉ các khả năng lựa chọn trong một tình huống nhất định, còn 'choice' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn của một cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'option' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'quyền lựa chọn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'option' thường được dùng để chỉ các khả năng lựa chọn trong một tình huống nhất định. Trong tài chính, nó có nghĩa là một loại hợp đồng tài chính.