doubtful
không chắc chắnShe was doubtful about the decision.
Cô ấy không chắc chắn về quyết định đó.
không chắc chắn, nghi ngờ về điều gì đó
The results of the experiment were doubtful.
Kết quả của thí nghiệm không chắc chắn.
He gave a doubtful reply to her question.
Anh ấy đưa ra câu trả lời không chắc chắn cho câu hỏi của cô ấy.
Thường dùng để diễn tả sự thiếu chắc chắn hoặc nghi ngờ về sự thật, khả năng xảy ra của một sự việc.
đáng ngờ, không đáng tin cậy
The company's financial reports looked doubtful.
Báo cáo tài chính của công ty trông đáng ngờ.
Dùng để chỉ những thứ không đáng tin cậy, có thể là giả mạo hoặc không trung thực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'doubtful' và 'dubious'
'Doubtful' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn hoặc nghi ngờ về khả năng xảy ra của một sự việc. 'Dubious' thường ám chỉ sự không trung thực hoặc đáng ngờ về đạo đức, chất lượng hoặc giá trị của thứ gì đó.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'doubtful' trong câu phủ định hoặc nghi vấn
Trong tiếng Anh, 'doubtful' thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để thể hiện sự thiếu chắc chắn. Ví dụ: 'I'm not doubtful about his intentions.' (Tôi không nghi ngờ về ý định của anh ấy.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'doubtful', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'douteux' (thuộc về sự nghi ngờ), xuất phát từ tiếng Latin 'dubitosus' (thuộc về sự do dự), liên quan đến 'dubium' (sự nghi ngờ).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường. Khi diễn tả sự thiếu chắc chắn về một sự việc, có thể kết hợp với giới từ 'about' (e.g., 'doubtful about the future').