Looking up...
Âm tính, tiêu cực, không tích cực
The test results came back negative.
Kết quả xét nghiệm đã trở về âm tính.
He has a negative opinion about the project.
Anh ấy có ý kiến tiêu cực về dự án này.
Trong ngữ cảnh y tế, 'negative' thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm âm tính.
Âm, âm thanh âm thanh
The amplifier has a negative feedback loop.
Máy khuếch đại có một vòng phản hồi âm.
Trong kỹ thuật âm thanh, 'negative' có thể đề cập đến âm thanh âm thanh hoặc tín hiệu âm.
Trong y tế, 'negative' thường dùng để chỉ kết quả xét nghiệm âm tính.
'Negative' thường dùng để chỉ điều gì đó không tích cực hoặc âm tính, trong khi 'positive' dùng để chỉ điều gì đó tích cực hoặc dương tính.
Từ gốc Latin 'negativus', có nghĩa là 'phủ định' hoặc 'không tích cực'.
Trong tiếng Anh, 'negative' có thể dùng để chỉ kết quả âm tính trong y tế hoặc ý kiến tiêu cực trong các tình huống khác.