Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on cloud nine

on cloud nine

/ɑn klaʊd naɪn/◆thành ngữ
vui sướng tột độ

After receiving the job offer, she was on cloud nine for days.

Sau khi nhận được lời mời làm việc, cô ấy vui sướng tột độ suốt mấy ngày liền.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ, không thể tả nổi.
¶ Nghĩa đen
ở trên tầng mây thứ chín
Phân tích nghĩa đen
onở trên+cloud ninetầng mây thứ chín
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang bay lơ lửng trên tầng mây cao nhất, thoát khỏi mọi lo lắng, hạnh phúc vô bờ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi nhận được tin vui (như trúng giải thưởng, được thăng chức, đính hôn), người nói cảm thấy lâng lâng, không thể ngừng cười, mọi thứ xung quanh đều tươi đẹp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm về hạnh phúc như một trạng thái siêu việt, xa rời thực tại. Nó phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
thông thường

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ.

When he found out he won the lottery, he was on cloud nine.

Khi biết mình trúng xổ số, anh ấy cảm thấy sung sướng tột độ.

She’s been on cloud nine ever since they got engaged.

Cô ấy vui sướng tột độ kể từ khi họ đính hôn.

Thường dùng để diễn tả niềm vui sướng tột bậc, không thể tả nổi.

Cụm từ kết hợp

stay on cloud ninetiếp tục cảm thấy sung sướngfeel on cloud ninecảm thấy sung sướng tột độ

Từ đồng nghĩa

over the moonin seventh heavenon top of the worldwalking on air

Từ trái nghĩa

down in the dumpsfeeling bluemiserable

Cụm từ liên quan

over the moonthành ngữ
cực kỳ hạnh phúc
in seventh heaventhành ngữ
ở thiên đường hạnh phúc
on top of the worldthành ngữ
cảm thấy thành công, hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để diễn tả niềm vui sướng tột độ trong thời gian ngắn sau một sự kiện tích cực (như trúng thưởng, đính hôn, sinh con). Không dùng để diễn tả niềm vui kéo dài hoặc trạng thái hạnh phúc bình thường.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong văn bản trang trọng

Cụm từ này thuộc loại ngôn ngữ thân mật, không phù hợp trong văn viết học thuật, hợp đồng pháp lý hay thông báo chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ hệ thống phân loại mây trong khí tượng học thập niên 1800, trong đó 'cloud nine' (đám mây số chín) tượng trưng cho tầng mây cao nhất, xa nhất khỏi mặt đất. Cụm từ này trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào thập niên 1950 để diễn tả trạng thái hạnh phúc tột độ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái cảm xúc (feel, be, seem). Không dùng trong văn bản học thuật hay chuyên ngành.

Phân tích từ

on
ở trạng thái
preposition
+
cloud nine
tầng mây thứ chín (tượng trưng cho sự xa xỉ, hạnh phúc tột độ)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.