on my own

/ɒn maɪ ˈaʊn/
phraseTrung cấp tự làm
thông thường

Tự làm việc hoặc hành động mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

He prefers to live on his own.

Anh ấy thích sống tự làm.

She solved the problem on her own.

Cô ấy giải quyết vấn đề tự làm.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự độc lập hoặc tự lực.

Cụm từ kết hợp

on my own timetrong thời gian rảnh của mìnhon my own termstheo điều kiện của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'on my own' khi muốn nhấn mạnh sự độc lập trong hành động.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'on my own' để chỉ 'tự nhiên' hoặc 'bất ngờ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' và 'my own' để nhấn mạnh sự độc lập.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc hành động mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
my
của tôi
possessive
+
own
của riêng mình
adjective
Từ Điển Anh Việt