on account of

/ɒn ˈɑʊnt əv/
phraseTrung cấp vì nguyên nhân
Nghĩa thực sự
Nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả
Nghĩa đen
Vì một tài khoản hoặc hồ sơ
Phân tích nghĩa đen
on accountliên quan đến tài khoản+ofcủa
Hình ảnh ẩn dụ
Một lý do rõ ràng giống như một mục trong tài khoản
Ngữ cảnh sử dụng
Khi cần chỉ ra nguyên nhân chính cho một sự kiện trong một tình huống nghiêm túc
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh cách nghĩ về nguyên nhân như các mục trong một tài khoản
trang trọng

Vì một lý do hoặc nguyên nhân cụ thể, thường dẫn đến một kết quả hoặc hành động

She couldn't attend the meeting on account of her illness.

Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì lý do sức khỏe.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết chính thức

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

On account of thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc tình huống nghiêm túc

📖Nguồn gốc từ

Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computus', liên quan đến tính toán hoặc lý do

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một sự kiện hoặc quyết định

Từ Điển Anh Việt