on top of the world
/ɒn tɒp əv ðə wɜːrld/phrase★Trung cấp— vui vẻ, hạnh phúc đến cực điểm◆thành ngữ
thông thường
Cảm giác hạnh phúc, tự tin và thành công đến cực điểm, như đang ở vị trí cao nhất trong cuộc sống.
Getting the promotion made him feel on top of the world.
Lên chức đã khiến anh ấy cảm thấy hạnh phúc đến cực điểm.
She was on top of the world after her wedding day.
Cô ấy cảm thấy vui vẻ đến cực điểm sau ngày cưới.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng hạnh phúc, tự tin hoặc thành công lớn.
Cụm từ kết hợp
feel on top of the worldcảm thấy vui vẻ đến cực điểmbe on top of the worldđang ở đỉnh cao hạnh phúc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả tình trạng hạnh phúc hoặc thành công lớn, không dùng cho tình trạng vật lý.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng vật lý
Không dùng để mô tả việc thực sự đứng trên đỉnh một vật thể.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh về việc đứng trên đỉnh thế giới, tượng trưng cho vị trí cao nhất và hạnh phúc tối đa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hạnh phúc, thành công hoặc tự tin cao.
Từ Điển Anh Việt