on sale
/ɒn seɪl/phrase★Cơ bản— đang giảm giá
💼Kinh doanh
thông thường
Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn giá gốc trong một thời gian giới hạn.
The store has many items on sale during the holiday season.
Cửa hàng có nhiều mặt hàng giảm giá trong mùa lễ.
💡
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc bán hàng để thu hút khách hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong quảng cáo
Bạn có thể sử dụng 'on sale' trong quảng cáo để thu hút khách hàng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'for sale'
'On sale' có nghĩa là giảm giá, còn 'for sale' có nghĩa là đang bán.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'on' (trên) và 'sale' (giảm giá), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc bán hàng để thông báo về giảm giá.
Phân tích từ
on
trên
prepositionsale
giảm giá
nounTừ Điển Anh Việt