on
/ɒn/Để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc trong một khoảng không gian.
She put her keys on the counter.
Cô ấy đặt chìa khóa của mình lên bàn.
Thường dùng để chỉ vị trí của một vật trên một bề mặt.
Để chỉ trạng thái hoạt động hoặc bật.
The light is on.
Đèn đang bật.
Dùng để mô tả một thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động.
Để chỉ sự tập trung hoặc quan tâm đến một chủ đề hoặc hoạt động.
He is on a diet.
Anh ấy đang theo chế độ ăn kiêng.
Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng đang diễn ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'on' với vị trí trên bề mặt
Dùng 'on' khi vật đang nằm trên một bề mặt phẳng như bàn, sàn, hoặc giường.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'on' và 'in'
'On' dùng cho bề mặt, còn 'in' dùng cho không gian bên trong.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'on', có nghĩa là 'trên' hoặc 'trên bề mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'on' thường dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc trạng thái hoạt động. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tập trung hoặc quan tâm đến một hoạt động.