Looking up...
Một điều kiện hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.
The company agreed to hire him on condition that he completes a training program first.
Công ty đồng ý tuyển dụng anh ấy với điều kiện là anh ấy phải hoàn thành một khóa đào tạo trước.
Thường được sử dụng trong các thỏa thuận chính thức hoặc hợp đồng.
Câu 'on condition that' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện. Trong các tình huống thông thường, có thể sử dụng 'provided that' hoặc 'as long as' để đơn giản hóa.
Trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'on condition that' được sử dụng để nêu rõ điều kiện mà một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên), 'condition' (điều kiện) và 'that' (đó).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện.