on condition that

/ɒn kənˈdɪʃən ðæt/
điều kiện là

I'll lend you the money on condition that you pay it back next month.

Tôi sẽ cho mượn tiền cho bạn với điều kiện là bạn trả lại vào tháng tới.


trang trọng

Một điều kiện hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.

The company agreed to hire him on condition that he completes a training program first.

Công ty đồng ý tuyển dụng anh ấy với điều kiện là anh ấy phải hoàn thành một khóa đào tạo trước.

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận chính thức hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

on condition thatđiều kiện làunder the condition thatvới điều kiện là

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'on condition that' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện. Trong các tình huống thông thường, có thể sử dụng 'provided that' hoặc 'as long as' để đơn giản hóa.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'on condition that' được sử dụng để nêu rõ điều kiện mà một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên), 'condition' (điều kiện) và 'that' (đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
condition
điều kiện
noun
+
that
đó
conjunction
Từ Điển Anh Việt