Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

on condition that

/ɒn kənˈdɪʃən ðæt/
phrase★Trung cấp— điều kiện là
trang trọng

Một điều kiện hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.

The company agreed to hire him on condition that he completes a training program first.

Công ty đồng ý tuyển dụng anh ấy với điều kiện là anh ấy phải hoàn thành một khóa đào tạo trước.

💡

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận chính thức hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

on condition thatđiều kiện làunder the condition thatvới điều kiện là

Từ đồng nghĩa

provided thatas long ason the condition that

Từ trái nghĩa

unconditionallywithout any conditions

Cụm từ liên quan

provided thatcụm từ
điều kiện là
as long ascụm từ
miễn là

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'on condition that' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện. Trong các tình huống thông thường, có thể sử dụng 'provided that' hoặc 'as long as' để đơn giản hóa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'on condition that' được sử dụng để nêu rõ điều kiện mà một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên), 'condition' (điều kiện) và 'that' (đó).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
condition
điều kiện
noun
+
that
đó
conjunction
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.