omniverse

/ˈɒmnɪvɜːrs/
nounNâng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một khái niệm trong khoa học viễn tưởng hoặc công nghệ mô tả một vũ trụ bao gồm tất cả các vũ trụ có thể tồn tại, bao gồm cả các vũ trụ song song, các thế giới ảo và các thực tế thay thế.

In the movie, the omniverse is a multiverse where every possible reality exists.

Trong phim, vũ trụ toàn năng là một vũ trụ đa chiều nơi tất cả các thực tế có thể tồn tại.

💡

Thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, trò chơi điện tử và các cuộc thảo luận về công nghệ ảo thực.

Cụm từ kết hợp

omniverse simulationmô phỏng vũ trụ toàn năngomniverse theorylý thuyết vũ trụ toàn năng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

enter the omniversecụm từ
bước vào vũ trụ toàn năng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc công nghệ cao, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'omni-' (nghĩa là 'toàn bộ') và 'universe' (vũ trụ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, trò chơi điện tử và các cuộc thảo luận về công nghệ ảo thực.

Phân tích từ

omni-
toàn bộ
prefix
+
verse
vũ trụ
root
Từ Điển Anh Việt