Looking up...
She occasionally visits her grandparents on weekends.
Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà vào cuối tuần.
Một cách không thường xuyên hoặc không đều đặn; một cách không định kỳ.
He occasionally goes jogging in the park.
Anh ấy thỉnh thoảng đi chạy bộ trong công viên.
She occasionally checks her emails during lunch.
Cô ấy thỉnh thoảng kiểm tra email của mình trong giờ ăn trưa.
Thường dùng để mô tả hành động xảy ra không thường xuyên hoặc không theo lịch trình cố định.
Dùng 'occasionally' để mô tả hành động không thường xuyên, không phải 'sometimes' (thỉnh thoảng) hoặc 'rarely' (ít khi).
'Occasionally' nhấn mạnh tính không thường xuyên hơn so với 'sometimes'.
Từ tiếng Anh 'occasionally' có nguồn gốc từ từ 'occasion' (dịp, cơ hội) và hậu tố '-ally' (một cách).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên hoặc không theo lịch trình cố định.