sometimes
/ˈsʌmtaɪmz/adverb★Cơ bản— thỉnh thoảng
thông thường
Một cách không đều định, không thường xuyên, hoặc không theo một lịch trình cố định.
She sometimes forgets to lock the door.
Cô ấy thỉnh thoảng quên khóa cửa.
It sometimes rains heavily in this city.
Thành phố này thỉnh thoảng có mưa lớn.
💡
Dùng để chỉ sự không đều định trong hành động hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
sometimes happenthỉnh thoảng xảy rasometimes forgetthỉnh thoảng quênsometimes thinkthỉnh thoảng nghĩ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'sometimes'
Dùng 'sometimes' để chỉ sự không đều định trong hành động, chứ không phải là sự thường xuyên.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'some' (một số) và 'times' (lần), nghĩa là 'một số lần' hoặc 'không đều định'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả sự không đều định trong hành động hoặc sự kiện, thường không có một lịch trình cố định.
Phân tích từ
some
một số
roottimes
lần
rootTừ Điển Anh Việt