occur
/əˈkɜːr/Được diễn ra hoặc xảy ra, thường là một sự kiện hoặc hiện tượng.
This problem occurs when the system is overloaded.
Vấn đề này xảy ra khi hệ thống bị quá tải.
It rarely occurs in nature.
Nó rất hiếm khi xảy ra trong tự nhiên.
Thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'occur' với sự kiện tự nhiên
Sử dụng 'occur' để mô tả sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát, chẳng hạn như 'This phenomenon occurs in nature.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'occur' và 'happen'
'Occur' thường được sử dụng cho sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát, trong khi 'happen' có thể được sử dụng cho cả sự kiện tự nhiên và sự kiện được kiểm soát.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'occurrere' có nghĩa là 'đến gần, gặp phải'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát. Có thể được sử dụng với các từ như 'frequently', 'rarely', hoặc 'naturally' để mô tả tần suất hoặc tính chất của sự kiện.