occupied

/ˈɒkjupaɪd/
adjectiveTrung cấp được sử dụng
chung

được sử dụng hoặc chiếm giữ bởi ai đó

The parking spot was occupied by another car.

Chỗ đỗ xe đã được một chiếc xe khác chiếm giữ.

💡

Thường dùng để chỉ một không gian hoặc vật phẩm đang được sử dụng hoặc chiếm giữ.

thông thường

bận rộn, không có thời gian rảnh

I'm so occupied with work that I can't go out.

Tôi bận rộn với công việc nên không thể ra ngoài được.

💡

Dùng để mô tả tình trạng bận rộn hoặc không có thời gian.

Cụm từ kết hợp

fully occupiedđược sử dụng hoàn toànoccupied territorylãnh thổ bị chiếm đóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

occupied territorycụm từ
lãnh thổ bị chiếm đóng
occupied mindcụm từ
tâm trí bận rộn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'occupied' có thể dùng cho cả vật lý (chiếm giữ) và tâm lý (bận rộn).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occupare' (chiếm giữ, sử dụng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'occupied' có thể đề cập đến lãnh thổ bị chiếm đóng.

Phân tích từ

occup
chiếm giữ, sử dụng
root
+
-ied
được
suffix
Từ Điển Anh Việt