Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

occidental

/ˌɒksɪˈdɛntəl/
adjective★Trung cấp— phương Tây
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến các nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ.

Occidental medicine relies on scientific research and evidence-based treatments.

Y học phương Tây dựa trên nghiên cứu khoa học và các phương pháp điều trị có bằng chứng.

💡

Thường dùng để chỉ các nền văn hóa, khoa học, hoặc hệ thống xã hội của các nước phương Tây.

trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến các quốc gia phát triển hoặc có ảnh hưởng văn hóa lớn.

The occidental lifestyle includes values like individualism and consumerism.

Lối sống phương Tây bao gồm các giá trị như cá nhân chủ nghĩa và tiêu dùng.

💡

Có thể dùng để chỉ các quốc gia không phải châu Âu hoặc Bắc Mỹ nhưng có ảnh hưởng văn hóa lớn.

Cụm từ kết hợp

occidental mediciney học phương Tâyoccidental culturevăn hóa phương Tâyoccidental valuesgiá trị phương Tây

Từ đồng nghĩa

WesternEuropeanAmerican

Từ trái nghĩa

orientaleastern

Cụm từ liên quan

the Occidentcụm từ
các nước phương Tây

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occidentalis', nghĩa là 'phía tây' hoặc 'mặt trời lặn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa, hoặc khoa học để phân biệt với các nền văn hóa phương Đông.

Phân tích từ

occid
phía tây
root
+
-ental
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.