Looking up...
Dễ nhận thấy, rõ ràng, không cần giải thích thêm.
She's obviously the best candidate for the job.
Cô ấy rõ ràng là ứng viên tốt nhất cho công việc này.
The solution is obviously not working.
Hành động giải quyết rõ ràng không hiệu quả.
Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó.
Thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó.
Từ gốc Latin 'obvius' (trên đường) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ sự rõ ràng hoặc dễ nhận thấy của một điều gì đó. Có thể mang ý khinh bỉ nếu dùng với giọng nói mỉa mai.