Looking up...
The detective relied on circumstantial evidence to solve the case.
Cảnh sát đã dựa vào bằng chứng gián tiếp để giải quyết vụ án.
Bằng chứng không trực tiếp chứng minh sự thật mà chỉ liên quan đến điều kiện hoặc tình huống xung quanh sự việc.
Circumstantial evidence can be powerful in court if presented correctly.
Bằng chứng gián tiếp có thể rất mạnh mẽ trong tòa án nếu được trình bày đúng cách.
Trong pháp lý, bằng chứng gián tiếp thường được sử dụng khi không có bằng chứng trực tiếp.
Hãy sử dụng 'circumstantial evidence' khi muốn nói về bằng chứng liên quan đến tình huống xung quanh, không phải bằng chứng trực tiếp.
Trong pháp lý, bằng chứng gián tiếp có thể được chấp nhận nếu được trình bày một cách logic và liên kết chặt chẽ với vụ việc.
Từ 'circumstantial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circumstantia' (tình huống xung quanh), còn 'evidence' từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng).
Trong tiếng Anh, 'circumstantial evidence' thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả loại bằng chứng không trực tiếp.