circumstantial evidence

/ˌsɜːrkəmˈstænʃəl ˈɛvɪdəns/
noun phraseTrung cấp bằng chứng gián tiếp
⚖️Luật
trang trọng

Bằng chứng không trực tiếp chứng minh sự thật mà chỉ liên quan đến điều kiện hoặc tình huống xung quanh sự việc.

Circumstantial evidence can be powerful in court if presented correctly.

Bằng chứng gián tiếp có thể rất mạnh mẽ trong tòa án nếu được trình bày đúng cách.

💡

Trong pháp lý, bằng chứng gián tiếp thường được sử dụng khi không có bằng chứng trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

strong circumstantial evidencebằng chứng gián tiếp mạnh mẽlack of circumstantial evidencethiếu bằng chứng gián tiếp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

direct evidencecụm từ
bằng chứng trực tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'circumstantial evidence' khi muốn nói về bằng chứng liên quan đến tình huống xung quanh, không phải bằng chứng trực tiếp.

Quy tắc vàng

Pháp lý

Trong pháp lý, bằng chứng gián tiếp có thể được chấp nhận nếu được trình bày một cách logic và liên kết chặt chẽ với vụ việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'circumstantial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circumstantia' (tình huống xung quanh), còn 'evidence' từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'circumstantial evidence' thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả loại bằng chứng không trực tiếp.

Phân tích từ

circumstantial
liên quan đến tình huống xung quanh
adjective
+
evidence
bằng chứng
noun
Từ Điển Anh Việt