Looking up...
Thuộc về một nơi hoặc quốc gia nhất định, đặc trưng cho một nơi nhất định.
She speaks the native language fluently.
Cô ấy nói tiếng mẹ đẻ của mình rất lưu loát.
The native inhabitants of this island have their own traditions.
Các cư dân bản địa của đảo này có những truyền thống riêng của họ.
Thường dùng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc thực vật/động vật bản địa.
Thuộc về một hệ thống hoặc môi trường nhất định, đặc trưng cho một môi trường nhất định.
The app uses native code for better performance.
Ứng dụng này sử dụng mã nguồn gốc để cải thiện hiệu suất.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'native' thường dùng để chỉ mã nguồn hoặc ứng dụng được phát triển cho một hệ điều hành hoặc môi trường cụ thể.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'native' thường dùng để chỉ mã nguồn hoặc ứng dụng được phát triển cho một hệ điều hành hoặc môi trường cụ thể, ví dụ như 'native app' (ứng dụng gốc).
'Native' thường dùng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc thực vật/động vật thuộc về một nơi nhất định, còn 'indigenous' thường dùng để chỉ người hoặc văn hóa bản địa, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội.
Từ gốc Latin 'nativus', có nghĩa là 'sinh ra, thuộc về một nơi nhất định'.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'native' thường dùng để chỉ mã nguồn hoặc ứng dụng được tối ưu hóa cho một hệ điều hành hoặc môi trường cụ thể.