Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

native

/ˈneɪ.tɪv/
adjective★Trung cấp— bản địa
chung

Thuộc về một nơi hoặc quốc gia nhất định, đặc trưng cho một nơi nhất định.

She speaks the native language fluently.

Cô ấy nói tiếng mẹ đẻ của mình rất lưu loát.

The native inhabitants of this island have their own traditions.

Các cư dân bản địa của đảo này có những truyền thống riêng của họ.

💡

Thường dùng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc thực vật/động vật bản địa.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Thuộc về một hệ thống hoặc môi trường nhất định, đặc trưng cho một môi trường nhất định.

The app uses native code for better performance.

Ứng dụng này sử dụng mã nguồn gốc để cải thiện hiệu suất.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'native' thường dùng để chỉ mã nguồn hoặc ứng dụng được phát triển cho một hệ điều hành hoặc môi trường cụ thể.

Cụm từ kết hợp

native speakerngười nói tiếng mẹ đẻnative plantthực vật bản địanative codemã nguồn gốc

Từ đồng nghĩa

indigenouslocaldomestic

Từ trái nghĩa

foreignimportednon-native

Cụm từ liên quan

native speakercụm từ
người nói tiếng mẹ đẻ
native plantcụm từ
thực vật bản địa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'native' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'native' thường dùng để chỉ mã nguồn hoặc ứng dụng được phát triển cho một hệ điều hành hoặc môi trường cụ thể, ví dụ như 'native app' (ứng dụng gốc).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'native' và 'indigenous'

'Native' thường dùng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc thực vật/động vật thuộc về một nơi nhất định, còn 'indigenous' thường dùng để chỉ người hoặc văn hóa bản địa, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nativus', có nghĩa là 'sinh ra, thuộc về một nơi nhất định'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'native' thường dùng để chỉ mã nguồn hoặc ứng dụng được tối ưu hóa cho một hệ điều hành hoặc môi trường cụ thể.

Phân tích từ

nat
sinh ra, thuộc về
root
+
-ive
tính chất, thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.