spontaneously
tự phátShe laughed spontaneously when she saw the puppy.
Cô ấy cười tự phát khi thấy con chó con.
trang trọng
Một cách tự phát, không được chuẩn bị trước hoặc không có kế hoạch.
The children reacted spontaneously to the surprise party.
Các bé phản ứng tự phát với bữa tiệc bất ngờ.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra tự nhiên mà không cần suy nghĩ trước.
Cụm từ kết hợp
react spontaneouslyphản ứng tự phátspeak spontaneouslynói tự phát
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả hành động tự phát, không dùng cho sự kiện được chuẩn bị trước.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'spontaneus' (tự phát) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động xảy ra tự nhiên mà không cần suy nghĩ trước.
Phân tích từ
spontaneous
tự phát
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt