Looking up...
Tự phát, tự nhiên, không cần chuẩn bị trước
She laughed spontaneously when she heard the joke.
Cô ấy cười tự phát khi nghe câu chuyện hài.
The children reacted spontaneously to the surprise.
Các em bé phản ứng tự nhiên với sự bất ngờ.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra tự nhiên mà không cần suy nghĩ trước.
Đừng nhầm lẫn 'spontaneously' với 'impulsively' (tự phát nhưng có thể không suy nghĩ).
Từ gốc Latin 'spontaneus' có nghĩa là 'tự phát, tự nhiên'.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra tự nhiên mà không cần suy nghĩ trước.