spontaneously

/spɒnˈteɪniəsli/
tự phát

She laughed spontaneously when she saw the puppy.

Cô ấy cười tự phát khi thấy con chó con.


trang trọng

Một cách tự phát, không được chuẩn bị trước hoặc không có kế hoạch.

The children reacted spontaneously to the surprise party.

Các bé phản ứng tự phát với bữa tiệc bất ngờ.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra tự nhiên mà không cần suy nghĩ trước.

Cụm từ kết hợp

react spontaneouslyphản ứng tự phátspeak spontaneouslynói tự phát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả hành động tự phát, không dùng cho sự kiện được chuẩn bị trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'spontaneus' (tự phát) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra tự nhiên mà không cần suy nghĩ trước.

Phân tích từ

spontaneous
tự phát
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt