Looking up...
Áp dụng hoặc xảy ra trên toàn lãnh thổ của một quốc gia.
The company has stores nationwide.
Công ty này có các cửa hàng trên toàn quốc.
The policy affects people nationwide.
Chính sách này ảnh hưởng đến mọi người trên toàn quốc.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, dịch vụ hoặc chính sách có phạm vi toàn quốc.
Nó chỉ áp dụng cho một quốc gia duy nhất, không dùng cho nhiều quốc gia.
Từ ghép từ 'nation' (quốc gia) và 'wide' (rộng khắp), có nghĩa là 'trên toàn quốc'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc truyền thông để chỉ phạm vi toàn quốc.