mismanagement
/mɪsˈmænɪdʒmənt/noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Sự quản lý không hiệu quả hoặc không đúng cách, thường dẫn đến kết quả tiêu cực.
Poor decision-making and mismanagement led to the company's bankruptcy.
Quyết định sai lầm và quản lý không tốt đã dẫn đến sự phá sản của công ty.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý.
Cụm từ kết hợp
financial mismanagementquản lý tài chính không tốtcorporate mismanagementquản lý doanh nghiệp không tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ này khi muốn chỉ ra sự quản lý không tốt, thường dẫn đến kết quả tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mis-' (sai, không đúng) và 'management' (quản lý).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ sự quản lý không hiệu quả hoặc không đúng cách, dẫn đến kết quả tiêu cực.
Phân tích từ
mis-
sai, không đúng
prefixmanagement
quản lý
rootTừ Điển Anh Việt