Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

misleading

/ˌmɪsˈliːdɪŋ/
adjective★Trung cấp💡 gây hiểu lầm
neutral

Làm cho ai đó hiểu sai hoặc có ấn tượng sai về điều gì đó.

The tour guide gave us misleading information about the museum's opening hours.

Hướng dẫn viên đã cung cấp thông tin gây hiểu lầm về giờ mở cửa của bảo tàng.

Her smile was misleading; she was actually very upset.

Nụ cười của cô ấy gây hiểu lầm; thực ra cô ấy đang rất buồn.

💡

Thường dùng để chỉ thông tin, quảng cáo, hoặc hành động khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật.

Cụm từ kết hợp

misleading informationthông tin gây hiểu lầmmisleading advertisementquảng cáo gây hiểu lầmmisleading statementtuyên bố gây hiểu lầmhighly misleadingrất gây hiểu lầm

Từ đồng nghĩa

deceptivedeceitfulfalseinaccurateuntruthful

Từ trái nghĩa

truthfulaccuratehonestreliable

💡Mẹo hay

Phân biệt 'misleading' và 'lying'

'Misleading' ám chỉ việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, có thể vô tình hoặc cố ý. Trong khi đó, 'lying' (nói dối) ám chỉ hành động cố tình nói điều không đúng sự thật. Ví dụ, một người có thể vô tình đưa ra thông tin gây hiểu lầm nhưng không phải là nói dối.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'misleading' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc quảng cáo. Ví dụ: 'The company was fined for using misleading claims in its advertisements.' (Công ty bị phạt vì sử dụng những tuyên bố gây hiểu lầm trong quảng cáo của mình.)

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mislead' (gây hiểu lầm) kết hợp với hậu tố '-ing' (hiện tại phân từ). 'Mis-' là tiền tố Latin nghĩa là 'sai', 'không đúng', trong khi 'lead' nghĩa là 'dẫn dắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, chẳng hạn như báo cáo, quảng cáo, hoặc cuộc trò chuyện. Không nên nhầm lẫn với 'lying' (nói dối) vì 'misleading' có thể vô tình hoặc cố ý gây hiểu lầm.

Phân tích từ

mis-
tiền tố nghĩa là 'sai', 'không đúng'
prefix
+
lead
dẫn dắt
root
+
-ing
hậu tố tạo thành tính từ hoặc động từ hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.