Looking up...
Làm cho ai đó hiểu sai hoặc có ấn tượng sai về điều gì đó.
The tour guide gave us misleading information about the museum's opening hours.
Hướng dẫn viên đã cung cấp thông tin gây hiểu lầm về giờ mở cửa của bảo tàng.
Her smile was misleading; she was actually very upset.
Nụ cười của cô ấy gây hiểu lầm; thực ra cô ấy đang rất buồn.
Thường dùng để chỉ thông tin, quảng cáo, hoặc hành động khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật.
'Misleading' ám chỉ việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, có thể vô tình hoặc cố ý. Trong khi đó, 'lying' (nói dối) ám chỉ hành động cố tình nói điều không đúng sự thật. Ví dụ, một người có thể vô tình đưa ra thông tin gây hiểu lầm nhưng không phải là nói dối.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc quảng cáo. Ví dụ: 'The company was fined for using misleading claims in its advertisements.' (Công ty bị phạt vì sử dụng những tuyên bố gây hiểu lầm trong quảng cáo của mình.)
Từ 'mislead' (gây hiểu lầm) kết hợp với hậu tố '-ing' (hiện tại phân từ). 'Mis-' là tiền tố Latin nghĩa là 'sai', 'không đúng', trong khi 'lead' nghĩa là 'dẫn dắt'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, chẳng hạn như báo cáo, quảng cáo, hoặc cuộc trò chuyện. Không nên nhầm lẫn với 'lying' (nói dối) vì 'misleading' có thể vô tình hoặc cố ý gây hiểu lầm.