Looking up...
The advertisement misled customers about the product's features.
Quảng cáo đã làm cho khách hàng bị nhầm lẫn về các tính năng của sản phẩm.
Làm cho ai đó bị nhầm lẫn hoặc hiểu sai thông tin.
He intentionally misled his colleagues about the project's progress.
Ông ấy cố ý làm cho đồng nghiệp của mình bị nhầm lẫn về tiến độ của dự án.
The news report misled the public with false information.
Báo cáo tin tức đã làm cho công chúng bị nhầm lẫn với thông tin sai.
Thường được sử dụng để chỉ việc cố ý hoặc vô ý làm cho người khác hiểu sai.
Hãy sử dụng 'mislead' khi muốn chỉ ra việc làm cho người khác hiểu sai thông tin, không phải khi chỉ đơn giản là không thông báo chính xác.
'Mislead' có thể được sử dụng cho cả việc cố ý và vô ý làm cho người khác bị nhầm lẫn.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'mis-' (sai) và 'lead' (dẫn dắt).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn chỉ ra sự cố ý hoặc vô ý làm cho người khác hiểu sai.