minimally
/ˈmɪnɪməli/adverb★Trung cấp— ít nhất có thể
trang trọng
Một cách tối thiểu, chỉ cần thiết nhất
The software was updated minimally to fix critical bugs.
Phần mềm được cập nhật tối thiểu để sửa các lỗi nghiêm trọng.
💡
Dùng để chỉ việc làm gì đó với số lượng hoặc mức độ tối thiểu cần thiết.
Cụm từ kết hợp
minimally invasivegiữa đụcminimally processedchỉ xử lý tối thiểu
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y tế (phẫu thuật giữa đục) hoặc công nghệ (cập nhật tối thiểu).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'minimal' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế, hoặc kinh tế để chỉ việc giữ ở mức tối thiểu.
Phân tích từ
minimal
tối thiểu
root-ly
tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt