minimally processed

/ˈmɪnɪməli prəˈsɛst/
adjective phraseTrung cấp được chế biến tối thiểu
chuyên ngành

Chỉ được chế biến với những bước cơ bản nhất để bảo quản hoặc cải thiện hương vị mà không thay đổi cấu trúc hoặc chất dinh dưỡng gốc của thực phẩm.

Fresh fruits and vegetables are examples of minimally processed foods.

Trái cây và rau tươi là những ví dụ về thức ăn được chế biến tối thiểu.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và công nghệ thực phẩm.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, có thể chỉ đến việc xử lý dữ liệu hoặc thông tin với những thay đổi tối thiểu để giữ nguyên tính nguyên gốc.

The data was minimally processed to preserve its original integrity.

Dữ liệu được xử lý tối thiểu để bảo toàn tính nguyên gốc của nó.

💡

Dùng trong lĩnh vực xử lý dữ liệu và khoa học máy tính.

Cụm từ kết hợp

minimally processed foodthức ăn chế biến tối thiểuminimally processed datadữ liệu xử lý tối thiểu

Cụm từ liên quan

processed foodcụm từ
thức ăn đã được chế biến
raw foodcụm từ
thức ăn thô

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho thực phẩm hoặc dữ liệu đã được xử lý với những bước tối thiểu, không dùng cho việc chế biến nặng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'raw'

'Minimally processed' có thể bao gồm một số bước chế biến cơ bản, trong khi 'raw' hoàn toàn không được chế biến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'minimal' (tối thiểu) và 'processed' (đã chế biến), bắt nguồn từ lĩnh vực dinh dưỡng và công nghệ thực phẩm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc dữ liệu chỉ được xử lý với những bước tối thiểu để giữ nguyên chất lượng ban đầu.

Phân tích từ

minimally
tối thiểu
adverb
+
processed
đã chế biến
adjective
Từ Điển Anh Việt