Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. merely an opinion

merely an opinion

/ˈmɪrli ən əˈpɪn.jən/
chỉ là một ý kiến

His argument is merely an opinion, not a fact.

Lời tranh luận của anh ấy chỉ là một ý kiến, không phải là sự thật.


thông thường

Một ý kiến cá nhân mà không có bằng chứng hoặc sự xác thực, thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng nó không phải là sự thật hoặc không có giá trị đáng tin cậy.

What you said is merely an opinion, not a proven fact.

Cái mà anh đã nói chỉ là một ý kiến, không phải là sự thật đã được chứng minh.

Don't take his words as truth; they're merely an opinion.

Đừng coi những lời anh ấy nói là sự thật; đó chỉ là một ý kiến.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ý kiến đó không có giá trị đáng tin cậy hoặc không có bằng chứng hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

merely an opinionchỉ là một ý kiếnjust an opinionchỉ là một ý kiến

Từ đồng nghĩa

just a viewpointsimply a beliefonly a perspective

Từ trái nghĩa

a proven factundeniable truthverified information

Cụm từ liên quan

just a theorycụm từ
chỉ là một giả thuyết
not a factcụm từ
không phải là sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một ý kiến không có bằng chứng hoặc không đáng tin cậy.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để chê bai

Cụm từ này không nên được sử dụng để chê bai hoặc xúc phạm người khác, mà chỉ để nhấn mạnh rằng ý kiến đó không có giá trị đáng tin cậy.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ hai từ 'merely' (chỉ, chỉ là) và 'an opinion' (một ý kiến), nhấn mạnh rằng ý kiến đó không có giá trị đáng tin cậy.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một ý kiến không có bằng chứng hoặc không đáng tin cậy.

Phân tích từ

merely
chỉ, chỉ là
adverb
+
an opinion
một ý kiến
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.