Loading...
Loading...
Danh sách các món ăn và đồ uống được phục vụ trong một nhà hàng hoặc quán ăn.
The restaurant offers an extensive menu with international dishes.
Nhà hàng cung cấp một danh sách món ăn rộng lớn với các món ăn quốc tế.
Please check the menu for today's specials.
Xin vui lòng kiểm tra danh sách món ăn để biết các món đặc biệt hôm nay.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn hoặc dịch vụ ăn uống.
Danh sách các lựa chọn hoặc tùy chọn trong một chương trình máy tính hoặc ứng dụng.
Click on the menu to access additional settings.
Bấm vào danh sách lựa chọn để truy cập các tùy chọn bổ sung.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'menu' thường đề cập đến giao diện người dùng cho phép người dùng chọn các tùy chọn.
Hãy chú ý sử dụng 'menu' trong ngữ cảnh phù hợp, như nhà hàng hoặc công nghệ, để tránh nhầm lẫn.
Khi dịch 'menu' sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh, như 'danh sách' hoặc 'thực đơn'.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'menu', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'đơn giản', ban đầu được sử dụng để mô tả một danh sách đơn giản các món ăn.
Trong tiếng Anh, 'menu' thường được sử dụng để chỉ danh sách các món ăn hoặc tùy chọn trong một chương trình. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'danh sách' hoặc 'thực đơn'.