Looking up...
Chỉ, đơn giản, không có gì đặc biệt hơn; chỉ có, không nhiều hơn
He was a mere child when he first learned to swim.
Anh ấy chỉ mới là một đứa trẻ khi anh ấy học bơi lần đầu tiên.
The prize was a mere $10.
Giải thưởng chỉ có giá trị $10.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Dùng 'mere' để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Từ gốc Latin 'merus' có nghĩa là 'thực sự, hoàn toàn'.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.