Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

merger

/ˈmɜːdʒər/
noun★Trung cấp— sự sáp nhập
💰Tài chính
trang trọng

Sự hợp nhất hai công ty hoặc tổ chức thành một thực thể duy nhất, thường do các giao dịch tài chính hoặc chiến lược kinh doanh.

The merger created a new entity with a combined market value of over $10 billion.

Sự sáp nhập đã tạo ra một thực thể mới với giá trị thị trường kết hợp hơn 10 tỷ đô la.

💡

Thường liên quan đến các giao dịch tài chính lớn và có thể ảnh hưởng đến thị trường và các bên liên quan.

chung

Sự kết hợp hoặc hợp nhất giữa các tổ chức, nhóm, hoặc các phần khác để tạo thành một đơn vị mới.

The merger of the two departments streamlined operations and reduced costs.

Sự sáp nhập của hai bộ phận đã tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí.

💡

Có thể áp dụng cho các tổ chức phi lợi nhuận, các bộ phận trong một công ty, hoặc các nhóm khác.

Cụm từ kết hợp

hostile mergersự sáp nhập thù địchfriendly mergersự sáp nhập thân thiệnmerger agreementhợp đồng sáp nhập

Từ đồng nghĩa

consolidationacquisitiontakeover

Từ trái nghĩa

divestiturespin-offseparation

Cụm từ liên quan

merger and acquisition (M&A)cụm từ
sự sáp nhập và mua lại

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'merger' và 'acquisition'

'Merger' thường đề cập đến sự hợp nhất bình đẳng giữa hai công ty, trong khi 'acquisition' thường chỉ việc một công ty mua lại một công ty khác.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'merger' trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'merger' bắt nguồn từ động từ 'merge' (sáp nhập), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mergere' (ngâm, chìm).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh tài chính, 'merger' thường đề cập đến sự hợp nhất giữa hai công ty bằng cách trao đổi cổ phần hoặc tiền mặt. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ sự kết hợp của các tổ chức hoặc bộ phận.

Phân tích từ

merge
sáp nhập
root
+
-er
động từ chuyển thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.