Looking up...
Sự hợp nhất hai công ty hoặc tổ chức thành một thực thể duy nhất, thường do các giao dịch tài chính hoặc chiến lược kinh doanh.
The merger created a new entity with a combined market value of over $10 billion.
Sự sáp nhập đã tạo ra một thực thể mới với giá trị thị trường kết hợp hơn 10 tỷ đô la.
Thường liên quan đến các giao dịch tài chính lớn và có thể ảnh hưởng đến thị trường và các bên liên quan.
Sự kết hợp hoặc hợp nhất giữa các tổ chức, nhóm, hoặc các phần khác để tạo thành một đơn vị mới.
The merger of the two departments streamlined operations and reduced costs.
Sự sáp nhập của hai bộ phận đã tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí.
Có thể áp dụng cho các tổ chức phi lợi nhuận, các bộ phận trong một công ty, hoặc các nhóm khác.
'Merger' thường đề cập đến sự hợp nhất bình đẳng giữa hai công ty, trong khi 'acquisition' thường chỉ việc một công ty mua lại một công ty khác.
Hãy sử dụng 'merger' trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.
Từ tiếng Anh 'merger' bắt nguồn từ động từ 'merge' (sáp nhập), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mergere' (ngâm, chìm).
Trong ngữ cảnh tài chính, 'merger' thường đề cập đến sự hợp nhất giữa hai công ty bằng cách trao đổi cổ phần hoặc tiền mặt. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ sự kết hợp của các tổ chức hoặc bộ phận.