merely

/ˈmɪrli/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Chỉ, đơn giản là, không hơn nữa

He merely said goodbye and left.

Anh ấy chỉ nói tạm biệt rồi đi.

The problem is merely a misunderstanding.

Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.

💡

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có ý nghĩa lớn hơn hoặc không có tác động lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

merely a matter of timechỉ là vấn đề thời gianmerely an opinionchỉ là một ý kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'merely' để nhấn mạnh

Dùng 'merely' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'mereliche', từ 'mere' (chỉ, đơn giản) + '-ly' (hậu tố tạo thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn.

Phân tích từ

mere
chỉ, đơn giản
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt