Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mercy

/ˈmɜːr.si/
noun★Trung cấp— sự thương xót
trang trọng

Sự thương xót, lòng từ bi, sự khoan dung đối với người khác, đặc biệt là đối với những người bị trừng phạt hoặc gặp khó khăn.

She begged for mercy when she saw the angry mob approaching.

Cô ấy cầu xin sự thương xót khi thấy đám đông giận dữ đang đến gần.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình huống cần sự khoan dung.

Cụm từ kết hợp

show mercythương xótbeg for mercycầu xin sự thương xótact of mercysự thương xót

Từ đồng nghĩa

compassionpityleniencyclemency

Từ trái nghĩa

crueltyharshnessseverity

Cụm từ liên quan

at the mercy ofcụm từ
bị phụ thuộc hoàn toàn vào sự lựa chọn của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'mercy' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý để mô tả sự khoan dung của thẩm phán.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mercy' và 'pity'

'Mercy' thường liên quan đến sự khoan dung hoặc sự giúp đỡ, trong khi 'pity' thường liên quan đến sự thương xót đối với người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mercere' có nghĩa là 'được trả lương', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'sự thương xót' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mercy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình huống cần sự khoan dung. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống thường ngày để mô tả sự từ bi.

Phân tích từ

merc
từ gốc Latin có nghĩa là 'được trả lương'
root
+
-y
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.