Looking up...
Sự thương xót, lòng từ bi, sự khoan dung đối với người khác, đặc biệt là đối với những người bị trừng phạt hoặc gặp khó khăn.
She begged for mercy when she saw the angry mob approaching.
Cô ấy cầu xin sự thương xót khi thấy đám đông giận dữ đang đến gần.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình huống cần sự khoan dung.
Từ 'mercy' thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý để mô tả sự khoan dung của thẩm phán.
'Mercy' thường liên quan đến sự khoan dung hoặc sự giúp đỡ, trong khi 'pity' thường liên quan đến sự thương xót đối với người khác.
Từ gốc Latin 'mercere' có nghĩa là 'được trả lương', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'sự thương xót' trong tiếng Anh.
Từ 'mercy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình huống cần sự khoan dung. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống thường ngày để mô tả sự từ bi.