merchant

/ˈmɜːtʃənt/
nounTrung cấp người buôn bán
trang trọng

Người kinh doanh, bán hàng hoặc mua bán hàng hóa.

She became a successful merchant in the silk trade.

Cô ấy trở thành một thương gia thành công trong ngành buôn lụa.

💡

Thường dùng để chỉ người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là trong thời trung cổ.

Cụm từ kết hợp

merchant accounttài khoản thương giamerchant shiptàu buôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'merchant' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế, không dùng cho người bán hàng tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'marchant', từ tiếng Latinh 'mercans' (người bán hàng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'merchant' thường dùng để chỉ người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc thương mại quốc tế.

Từ Điển Anh Việt