Looking up...
Xứng đáng, đáng được nhận hoặc được trao thưởng.
The project merited an award for its innovation.
Dự án đã xứng đáng nhận giải thưởng vì sự sáng tạo của nó.
Thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận, giải thưởng, hoặc sự quan tâm.
Từ 'meriting' thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng, không dùng để mô tả hành động.
Từ gốc tiếng Anh 'merit', có nghĩa là 'giá trị, xứng đáng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng.