Looking up...
Sự hỗn loạn, rối loạn hoặc tình trạng không sạch sẽ.
After the party, the living room was a complete mess.
Sau bữa tiệc, phòng khách hoàn toàn hỗn loạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không sạch sẽ hoặc rối loạn.
Một người hoặc vật gây ra sự hỗn loạn hoặc rối loạn.
He is such a mess; he never cleans his room.
Anh ta thật là hỗn loạn; anh ta không bao giờ dọn phòng của mình.
Dùng để mô tả một người hoặc vật gây ra sự hỗn loạn.
Từ 'mess' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là sự hỗn loạn hoặc rối loạn.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng không sạch sẽ hoặc rối loạn.