Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meeting

meeting

/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp

We have a meeting at 3 PM to discuss the project.

Chúng tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều để thảo luận về dự án.


neutral

Sự gặp mặt chính thức hoặc không chính thức giữa hai hoặc nhiều người để trao đổi thông tin, thảo luận hoặc đưa ra quyết định.

The board meeting lasted for two hours.

Cuộc họp hội đồng kéo dài hai giờ.

She missed the team meeting because she was sick.

Cô ấy đã bỏ lỡ cuộc họp nhóm vì cô ấy bị ốm.

Có thể là hình thức trực tiếp (face-to-face) hoặc trực tuyến (online meeting).

neutral

Sự gặp gỡ tình cờ giữa hai người hoặc nhiều người.

I had a meeting with an old friend at the café.

Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ tại quán cà phê.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cờ.

Cụm từ kết hợp

team meetingcuộc họp nhómboard meetingcuộc họp hội đồngonline meetingcuộc họp trực tuyếnmeeting roomphòng họpattend a meetingtham dự cuộc họp

Từ đồng nghĩa

gatheringconferencesessionappointmentencounter

Từ trái nghĩa

separationisolation

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
làm cho không khí thoải mái hơn trong buổi họp
call a meetingđộng từ cụm
triệu tập một cuộc họp

Mẹo hay

Phân biệt 'meeting' và 'conference'

'Meeting' thường dùng cho các cuộc họp nhỏ, có tính chất thảo luận hoặc quyết định. 'Conference' thường dùng cho các sự kiện lớn hơn, có nhiều người tham gia và có thể kéo dài nhiều ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'meeting' trong ngữ cảnh công việc

Trong môi trường công sở, 'meeting' thường được dùng để chỉ các cuộc họp chính thức, có lịch trình và mục đích rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mēting', dạng phân từ hiện tại của 'mētan' (gặp gỡ), có nguồn gốc từ tiếng Giéc-man cổ 'mōtijan'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cuộc họp' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công sở, doanh nghiệp), trong khi 'gặp mặt' hoặc 'gặp nhau' có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Phân tích từ

meet
gặp gỡ
root
+
-ing
hậu tố chỉ danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.