Loading...
Loading...
cuộc họp, buổi họp
The meeting will start at 10am.
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc.
sự gặp gỡ, cuộc gặp mặt
It was great meeting you.
Rất vui được gặp bạn.
Cần xem xét ngữ cảnh khi sử dụng từ 'meeting' để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
Từ 'meeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan', có nghĩa là 'gặp gỡ'.
Từ 'meeting' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ môi trường làm việc đến các sự kiện xã hội.